XSMT 30 ngày – Kết quả xổ số miền Trung 30 ngày – SXMT 30 ngay

Kết quả xổ số miền Trung 1 tháng qua

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 19-4-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
03
92
56
G7
276
006
645
G6
0548
0168
1089
3240
6516
5559
2891
3073
1390
G5
7075
6385
2503
G4
53704
81665
76044
66774
63239
45270
71400
16195
95701
20081
78367
71384
16484
10125
99949
40438
71270
47407
05659
33332
98911
G3
45634
07053
95545
12673
99750
83190
G2
09173
98178
73270
G1
49854
96380
20661
ĐB
459645
901057
481381
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 0,3,4 1,6 3,7
1 6 1
2 5
3 4,9 2,8
4 4,5,8 0,5 5,9
5 3,4 7,9 0,6,9
6 5,8 7 1
7 0,3,4,5,6 3,8 0,0,3
8 9 0,1,4,4,5 1
9 2,5 0,0,1

XSMT » XSMT thứ 7 ngày 18-4-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
82
64
26
G7
766
922
345
G6
0228
1567
2954
0002
5654
5147
9183
8717
2090
G5
8236
2358
5597
G4
32800
12691
51119
40608
40109
56006
30996
93788
52601
40094
78657
35913
53671
52343
45355
43002
97408
75683
22963
00038
93037
G3
04564
99688
25625
66735
13948
20742
G2
80775
83801
51790
G1
85389
92394
30672
ĐB
265235
288358
150040
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
0 0,6,8,9 1,1,2 2,8
1 9 3 7
2 8 2,5 6
3 5,6 5 7,8
4 3,7 0,2,5,8
5 4 4,7,8,8 5
6 4,6,7 4 3
7 5 1 2
8 2,8,9 8 3,3
9 1,6 4,4 0,0,7

XSMT » XSMT thứ 6 ngày 17-4-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
49
06
G7
929
034
G6
3309
8953
8902
5514
8314
0607
G5
9052
6592
G4
36250
16882
44277
82542
17306
16227
34965
00449
12733
64932
05755
64379
46007
36975
G3
34342
22010
38006
70564
G2
21023
12319
G1
00505
40973
ĐB
286307
541793
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 2,5,6,7,9 6,6,7,7
1 0 4,4,9
2 3,7,9
3 2,3,4
4 2,2,9 9
5 0,2,3 5
6 5 4
7 7 3,5,9
8 2
9 2,3

XSMT » XSMT thứ 5 ngày 16-4-2026

Bình Định Quảng Trị Quảng Bình
G8
55
81
30
G7
244
047
980
G6
1979
5767
3967
2908
7713
2383
8532
6956
8289
G5
7239
2200
0826
G4
47523
61985
84690
48078
18519
83536
83901
76834
92984
38597
96284
41333
63173
65834
71557
23797
67103
88198
99377
48302
33891
G3
14517
44343
76302
32986
09074
36235
G2
16121
02466
93587
G1
47148
61984
76065
ĐB
936497
451920
188509
ĐầuBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
0 1 0,2,8 2,3,9
1 7,9 3
2 1,3 0 6
3 6,9 3,4,4 0,2,5
4 3,4,8 7
5 5 6,7
6 7,7 6 5
7 8,9 3 4,7
8 5 1,3,4,4,4,6 0,7,9
9 0,7 7 1,7,8

XSMT » XSMT thứ 4 ngày 15-4-2026

Đà Nẵng Khánh Hòa
G8
47
80
G7
074
049
G6
4529
9214
0629
3849
7188
8671
G5
8685
1402
G4
68967
66082
51347
52280
37284
63029
44449
10783
26573
55511
95617
94206
29692
46252
G3
24176
98352
02256
51834
G2
15405
67088
G1
45337
22308
ĐB
424885
665456
ĐầuĐà NẵngKhánh Hòa
0 5 2,6,8
1 4 1,7
2 9,9,9
3 7 4
4 7,7,9 9,9
5 2 2,6,6
6 7
7 4,6 1,3
8 0,2,4,5,5 0,3,8,8
9 2

XSMT » XSMT thứ 3 ngày 14-4-2026

Đắc Lắc Quảng Nam
G8
13
75
G7
742
942
G6
8878
3092
0961
8921
7697
2023
G5
3376
0304
G4
39353
26395
52852
98629
64576
50630
04830
52672
58248
86044
32401
51839
91773
52346
G3
88064
65078
99420
58991
G2
86787
10783
G1
67739
10198
ĐB
426865
359577
ĐầuĐắc LắcQuảng Nam
0 1,4
1 3
2 9 0,1,3
3 0,0,9 9
4 2 2,4,6,8
5 2,3
6 1,4,5
7 6,6,8,8 2,3,5,7
8 7 3
9 2,5 1,7,8

XSMT » XSMT thứ 2 ngày 13-4-2026

Thừa Thiên Huế Phú Yên
G8
04
80
G7
412
847
G6
5351
1560
4074
2329
1942
8380
G5
0260
0962
G4
29666
95969
28143
87122
87282
96264
83985
33389
92805
37388
49181
23090
12159
54579
G3
80514
80333
72830
41721
G2
05319
34106
G1
17913
24327
ĐB
705900
524115
ĐầuThừa Thiên HuếPhú Yên
0 0,4 5,6
1 2,3,4,9 5
2 2 1,7,9
3 3 0
4 3 2,7
5 1 9
6 0,0,4,6,9 2
7 4 9
8 2,5 0,0,1,8,9
9 0

XSMT » XSMT chủ nhật ngày 12-4-2026

Khánh Hòa Kon Tum Thừa Thiên Huế
G8
24
39
03
G7
467
183
175
G6
6469
0928
9060
4855
5784
3606
7861
4841
0910
G5
9817
7130
9862
G4
19849
01141
05077
86647
30039
85452
68814
27982
16712
95942
85278
75090
84557
31846
17701
82340
46935
23528
96803
47018
65014
G3
76867
76983
54335
63721
87746
73391
G2
99482
78002
63011
G1
70476
22283
29371
ĐB
243524
259939
878653
ĐầuKhánh HòaKon TumThừa Thiên Huế
0 2,6 1,3,3
1 4,7 2 0,1,4,8
2 4,4,8 1 8
3 9 0,5,9,9 5
4 1,7,9 2,6 0,1,6
5 2 5,7 3
6 0,7,7,9 1,2
7 6,7 8 1,5
8 2,3 2,3,3,4
9 0 1

XSMT » XSMT thứ 7 ngày 11-4-2026

Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắc Nông
G8
12
92
48
G7
190
119
276
G6
8003
5666
3806
1871
7291
3119
5697
3979
0247
G5
4741
7230
5415
G4
85940
85075
03108
10504
37323
62007
23832
85123
95943
11346
01179
94971
02466
35331
54780
06966
05648
50663
35232
62458
13145
G3
95122
79489
81836
27678
19399
46221
G2
25851
17067
29737
G1
48155
56417
39565
ĐB
115128
443100
578964
ĐầuĐà NẵngQuảng NgãiĐắc Nông
0 3,4,6,7,8 0
1 2 7,9,9 5
2 2,3,8 3 1
3 2 0,1,6 2,7
4 0,1 3,6 5,7,8,8
5 1,5 8
6 6 6,7 3,4,5,6
7 5 1,1,8,9 6,9
8 9 0
9 0 1,2 7,9

XSMT » XSMT thứ 6 ngày 10-4-2026

Gia Lai Ninh Thuận
G8
97
86
G7
487
216
G6
6216
3930
8330
7701
3584
6874
G5
4977
2839
G4
58520
67271
04551
77371
24367
64838
55695
90889
08837
95414
64204
17444
04061
90971
G3
78227
11096
89310
90304
G2
91801
03460
G1
48159
73862
ĐB
588200
421355
ĐầuGia LaiNinh Thuận
0 0,1 1,4,4
1 6 0,4,6
2 0,7
3 0,0,8 7,9
4 4
5 1,9 5
6 7 0,1,2
7 1,1,7 1,4
8 7 4,6,9
9 5,6,7
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:
Thu nhỏ
Phóng to

XSMT 30 ngày cập nhật bởi hệ thống máy tính cho người xem kiểm tra nhanh nhất thông tin từng giải thưởng trong một tháng gần đây.

Tham khảo thêm: Soi cầu MT