XSMN thứ 3 – Xổ Số Miền Nam thứ 3 hàng tuần – XSMN T3

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 4-8-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
99
33
27
G7
133
398
479
G6
3262
7738
0329
5442
2737
7140
6665
4804
2083
G5
3669
0559
3167
G4
06969
37901
06030
71372
59439
51685
36742
37278
43377
74725
17356
39256
15366
61873
19390
53547
63756
31291
76230
49241
34248
G3
56092
90732
38547
29305
55754
31286
G2
19628
40931
21094
G1
31572
47637
65493
ĐB
814620
384788
268193
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 1 5 4
1
2 0,8,9 5 7
3 0,2,3,8,9 1,3,7,7 0
4 2 0,2,7 1,7,8
5 6,6,9 4,6
6 2,9,9 6 5,7
7 2,2 3,7,8 9
8 5 8 3,6
9 2,9 8 0,1,3,3,4
Thống kê nhanh 30 lần quay Miền Nam thứ 3
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
50 34 lần 07 27 lần 01 26 lần 78 25 lần 92 25 lần
82 24 lần 33 23 lần 45 23 lần 20 22 lần 67 22 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất
86 10 lần 66 10 lần 26 10 lần 48 10 lần 51 9 lần
49 9 lần 06 8 lần 90 8 lần 81 8 lần 36 7 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
14 5 lượt 55 5 lượt 74 5 lượt 06 4 lượt 16 4 lượt
68 4 lượt 80 4 lượt 89 4 lượt 02 3 lượt 03 3 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
5 171 lần 0 182 lần 7 182 lần 9 177 lần 8 151 lần
3 157 lần 4 141 lần 2 161 lần 6 147 lần 1 151 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
0 167 lần 7 176 lần 1 155 lần 8 168 lần 2 179 lần
3 165 lần 5 173 lần 4 160 lần 9 154 lần 6 123 lần
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 28-7-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
32
11
39
G7
459
994
297
G6
7967
4775
8623
9862
2713
3450
3353
7810
7417
G5
3009
1612
6415
G4
45301
59598
53853
07678
93300
45993
38813
39690
41410
32678
08044
84122
02301
90035
24056
52548
01752
14345
36564
12145
90424
G3
20351
35485
24731
90830
43553
55863
G2
14867
43267
79809
G1
49249
46772
62640
ĐB
196971
818231
681100
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 0,1,9 1 0,9
1 3 0,1,2,3 0,5,7
2 3 2 4
3 2 0,1,1,5 9
4 9 4 0,5,5,8
5 1,3,9 0 2,3,3,6
6 7,7 2,7 3,4
7 1,5,8 2,8
8 5
9 3,8 0,4 7
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 21-7-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
25
36
44
G7
597
282
742
G6
5412
8408
1532
2797
2510
8651
0373
9776
1807
G5
0033
7726
6060
G4
07262
48512
41504
05459
87907
90901
67418
23592
70377
84650
25234
76943
81688
22099
19670
34160
05872
04696
24319
99833
47146
G3
38881
15033
42532
53682
28842
27991
G2
74949
56658
16963
G1
54070
85784
02600
ĐB
514919
673257
379882
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 1,4,7,8 0,7
1 2,2,8,9 0 9
2 5 6
3 2,3,3 2,4,6 3
4 9 3 2,2,4,6
5 9 0,1,7,8
6 2 0,0,3
7 0 7 0,2,3,6
8 1 2,2,4,8 2
9 7 2,7,9 1,6

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 14-7-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
42
92
69
G7
457
345
404
G6
2427
4215
9827
4897
7947
5148
5435
5195
2475
G5
0921
4164
1876
G4
09898
90423
61459
72185
25388
88650
15423
53264
53387
39050
78457
88403
16471
62844
95949
51833
00248
20070
20902
63798
39001
G3
41478
00179
65642
57053
40502
91329
G2
08596
42300
36777
G1
56088
17861
92144
ĐB
681119
955319
258393
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 0,3 1,2,2,4
1 5,9 9
2 1,3,3,7,7 9
3 3,5
4 2 2,4,5,7,8 4,8,9
5 0,7,9 0,3,7
6 1,4,4 9
7 8,9 1 0,5,6,7
8 5,8,8 7
9 6,8 2,7 3,5,8

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 7-7-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
05
18
15
G7
639
077
776
G6
1669
4092
7478
5118
1091
1722
4780
4696
6440
G5
7271
1128
7253
G4
31096
91065
09745
19481
41878
39406
99838
26316
60123
48489
87993
24265
85456
76916
83703
71807
16405
33975
64086
18977
35001
G3
74773
87723
61154
98970
80482
76768
G2
00083
91832
42513
G1
59078
36041
93146
ĐB
877777
168986
709492
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 5,6 1,3,5,7
1 6,6,8,8 3,5
2 3 2,3,8
3 8,9 2
4 5 1 0,6
5 4,6 3
6 5,9 5 8
7 1,3,7,8,8,8 0,7 5,6,7
8 1,3 6,9 0,2,6
9 2,6 1,3 2,6

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 30-6-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
66
22
27
G7
250
148
071
G6
1802
8288
9256
4237
4121
5720
1850
6908
8201
G5
7587
7616
2555
G4
33014
79902
70241
43992
44354
70195
71278
92746
82345
61879
60277
13155
04134
89785
17340
20644
47350
98418
75750
56600
29388
G3
69534
55091
81086
88585
67874
72853
G2
10253
66225
70886
G1
61687
43509
22052
ĐB
773221
483966
177259
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 2,2 9 0,1,8
1 4 6 8
2 1 0,1,2,5 7
3 4 4,7
4 1 5,6,8 0,4
5 0,3,4,6 5 0,0,0,2,3,5,9
6 6 6
7 8 7,9 1,4
8 7,7,8 5,5,6 6,8
9 1,2,5

XSMN » XSMN thứ 3 ngày 23-6-2026

Bến Tre Vũng Tàu Bạc Liêu
G8
25
71
77
G7
293
105
547
G6
4296
3570
7282
4508
1892
3996
1400
0914
7455
G5
6908
8667
0687
G4
83469
93278
99472
64783
63235
48336
07470
25817
57082
03735
94085
73748
72713
24877
41202
94785
21716
53007
35666
45701
08683
G3
79709
90908
17873
07329
55734
65938
G2
17901
63732
06433
G1
48700
06727
44333
ĐB
034315
018547
886431
ĐầuBến TreVũng TàuBạc Liêu
0 0,1,8,8,9 5,8 0,1,2,7
1 5 3,7 4,6
2 5 7,9
3 5,6 2,5 1,3,3,4,8
4 7,8 7
5 5
6 9 7 6
7 0,0,2,8 1,3,7 7
8 2,3 2,5 3,5,7
9 3,6 2,6

Thông tin lịch quay được cập nhật chính thức từ 1/1/2026

Kết quả Xổ số miền Nam thứ 3 hàng tuần trực tiếp lúc 16h10 từ trường quay 3 đài:

Xổ số HCM

Xổ số Cà Mau

Xổ số Vĩnh Long

Xem thêm: Soi cầu MN hôm nay

Cơ cấu giải thưởng xổ số kiến thiết miền Nam – Vé 10.000 VNĐ

Người chơi tham gia xổ số kiến thiết miền Nam với mệnh giá vé 10.000 đồng sẽ có cơ hội trúng các giải thưởng hấp dẫn như sau:

Giải chính:

  • Giải Đặc biệt
    ▸ Số trúng: 6 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 2.000.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1
    ▸ Tổng giá trị: 2.000.000.000 VNĐ

  • Giải Nhất
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 30.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng cộng: 300.000.000 VNĐ

  • Giải Nhì
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 15.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng giá trị: 150.000.000 VNĐ

  • Giải Ba
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (2 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 10.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 20
    ▸ Tổng cộng: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tư
    ▸ Số trúng: 5 chữ số (7 lần quay)
    ▸ Trị giá mỗi giải: 3.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 70
    ▸ Tổng giải thưởng: 210.000.000 VNĐ

  • Giải Năm
    ▸ Số trúng: 4 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 1.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 100
    ▸ Tổng cộng: 100.000.000 VNĐ

  • Giải Sáu
    ▸ Số trúng: 4 chữ số (3 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 400.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 300
    ▸ Tổng giải: 120.000.000 VNĐ

  • Giải Bảy
    ▸ Số trúng: 3 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Trị giá mỗi giải: 200.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1.000
    ▸ Tổng cộng: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tám
    ▸ Số trúng: 2 chữ số (1 lần quay)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 100.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10.000
    ▸ Tổng giá trị: 1.000.000.000 VNĐ

Giải phụ và khuyến khích:

  • Giải phụ đặc biệt
    ▸ Dành cho các vé trúng 5/6 chữ số liên tiếp với giải đặc biệt (sai 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng nghìn)
    ▸ Giá trị mỗi giải: 50.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 9
    ▸ Tổng cộng: 450.000.000 VNĐ

  • Giải khuyến khích đặc biệt
    ▸ Dành cho vé trùng hàng trăm ngàn với giải đặc biệt, nhưng sai đúng 1 chữ số ở bất kỳ hàng nào còn lại trong 5 chữ số còn lại
    ▸ Giá trị mỗi giải: 6.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng giải: 45
    ▸ Tổng giá trị: 270.000.000 VNĐ

Lưu ý

Nếu một vé số cùng lúc trúng nhiều giải, người chơi được nhận toàn bộ giá trị của tất cả các giải đó.