XSMN thứ 5 – Xổ số miền Nam thứ 5 hàng tuần – XSMN T5

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 17-9-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
77
58
99
G7
670
764
698
G6
5601
2296
2799
5015
6791
5584
2104
8269
7690
G5
1268
7521
1276
G4
17867
37385
39119
69531
27568
47061
71517
36216
86692
59334
33570
68967
66777
06713
97611
43728
46157
24832
84083
70591
84046
G3
27096
27631
94243
76424
61343
86509
G2
00525
01332
52841
G1
44034
19780
88872
ĐB
024183
958515
452018
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 1 4,9
1 7,9 3,5,5,6 1,8
2 5 1,4 8
3 1,1,4 2,4 2
4 3 1,3,6
5 8 7
6 1,7,8,8 4,7 9
7 0,7 0,7 2,6
8 3,5 0,4 3
9 6,6,9 1,2 0,1,8,9
Thống kê nhanh 30 lần quay Miền Nam thứ 5
Bộ số xuất hiện nhiều nhất
19 28 lần 02 26 lần 57 24 lần 90 24 lần 85 23 lần
83 22 lần 70 22 lần 05 22 lần 36 21 lần 13 21 lần
Bộ số xuất hiện ít nhất
14 11 lần 79 11 lần 56 11 lần 69 10 lần 20 10 lần
49 10 lần 44 10 lần 21 10 lần 94 6 lần 63 5 lần
Bộ số lâu chưa về nhất (lô tô gan)
63 11 lượt 07 10 lượt 05 6 lượt 36 6 lượt 08 5 lượt
37 5 lượt 44 5 lượt 49 5 lượt 39 4 lượt 45 4 lượt
Thống kê đầu số trong 30 lần quay
1 174 lần 0 171 lần 5 170 lần 9 157 lần 8 183 lần
7 152 lần 3 172 lần 2 157 lần 6 143 lần 4 141 lần
Thống kê đuôi số trong 30 lần quay
9 149 lần 2 179 lần 7 161 lần 0 178 lần 5 183 lần
3 167 lần 6 170 lần 4 136 lần 1 143 lần 8 154 lần
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 10-9-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
57
66
22
G7
282
979
703
G6
3154
9559
1776
5629
3700
3824
7391
1274
8380
G5
1281
9155
7166
G4
65684
50000
58458
15677
00776
61931
79519
06694
33903
96455
29210
29596
84613
23289
06998
95180
66929
15800
30023
99571
50260
G3
54162
40090
94540
99013
44862
25304
G2
31387
76646
44600
G1
47152
52742
35952
ĐB
910457
370490
253778
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 0 0,3 0,0,3,4
1 9 0,3,3
2 4,9 2,3,9
3 1
4 0,2,6
5 2,4,7,7,8,9 5,5 2
6 2 6 0,2,6
7 6,6,7 9 1,4,8
8 1,2,4,7 9 0,0
9 0 0,4,6 1,8
⇒ Ngoài ra bạn có thể xem thêm:

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 3-9-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
78
58
54
G7
367
804
703
G6
2329
7580
5557
5585
8147
0019
6001
5702
3687
G5
7990
5740
2620
G4
11298
51383
74684
06012
71631
58619
82133
08638
37628
95083
47040
27080
59399
76078
54712
84023
93343
04182
28070
85093
27642
G3
92135
02627
49602
67188
90791
62118
G2
34230
99396
37068
G1
92123
64866
03257
ĐB
979586
764014
564616
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 2,4 1,2,3
1 2,9 4,9 2,6,8
2 3,7,9 8 0,3
3 0,1,3,5 8
4 0,0,7 2,3
5 7 8 4,7
6 7 6 8
7 8 8 0
8 0,3,4,6 0,3,5,8 2,7
9 0,8 6,9 1,3

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 27-8-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
73
52
75
G7
712
798
285
G6
6538
7759
7210
8398
6371
8156
5397
4580
1265
G5
6902
0676
1032
G4
33614
90618
58586
14417
91956
52403
99450
71802
65643
29382
18851
01853
93493
81189
75389
19799
47134
24168
99762
86352
20522
G3
71303
09315
94626
27872
33595
35472
G2
88550
69651
86986
G1
64391
59225
64406
ĐB
434619
139092
166448
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 2,3,3 2 6
1 0,2,4,5,7,8,9
2 5,6 2
3 8 2,4
4 3 8
5 0,0,6,9 1,1,2,3,6 2
6 2,5,8
7 3 1,2,6 2,5
8 6 2,9 0,5,6,9
9 1 2,3,8,8 5,7,9

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 20-8-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
19
54
02
G7
348
516
682
G6
5239
0785
8743
9670
9023
3404
4628
1091
5982
G5
2262
1635
5322
G4
51578
07777
82182
07327
51873
43883
48345
90111
32541
20491
71417
32217
57371
15096
96490
92957
79041
43722
39375
18660
33777
G3
29346
62545
52640
02439
34590
09750
G2
90792
44895
32168
G1
05459
89516
00960
ĐB
065440
510332
258376
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 4 2
1 9 1,6,6,7,7
2 7 3 2,2,8
3 9 2,5,9
4 0,3,5,5,6,8 0,1 1
5 9 4 0,7
6 2 0,0,8
7 3,7,8 0,1 5,6,7
8 2,3,5 2,2
9 2 1,5,6 0,0,1

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 13-8-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
86
01
68
G7
683
849
258
G6
4025
2535
8508
9141
2550
1530
6227
0486
1754
G5
1132
1288
5176
G4
63990
35275
80760
53198
47157
28816
88853
53335
88495
68922
30513
89029
89913
98354
66530
50019
17087
43355
88065
68896
40349
G3
44832
38137
61981
08356
58144
81857
G2
35785
46931
29701
G1
87012
63117
06629
ĐB
809580
639943
402933
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 8 1 1
1 2,6 3,3,7 9
2 5 2,9 7,9
3 2,2,5,7 0,1,5 0,3
4 1,3,9 4,9
5 3,7 0,4,6 4,5,7,8
6 0 5,8
7 5 6
8 0,3,5,6 1,8 6,7
9 0,8 5 6

XSMN » XSMN thứ 5 ngày 6-8-2026

Tây Ninh An Giang Bình Thuận
G8
41
54
83
G7
805
303
883
G6
5244
0590
8796
8519
3148
8395
3467
8264
9634
G5
3617
0159
0608
G4
63730
02118
72294
18811
28427
07490
81655
22978
59534
98348
63070
00411
82357
01893
45303
77388
68377
85679
11376
09087
06864
G3
93185
50828
60534
72093
59035
27848
G2
53320
19633
44654
G1
13937
41355
60611
ĐB
241657
245836
457729
ĐầuTây NinhAn GiangBình Thuận
0 5 3 3,8
1 1,7,8 1,9 1
2 0,7,8 9
3 0,7 3,4,4,6 4,5
4 1,4 8,8 8
5 5,7 4,5,7,9 4
6 4,4,7
7 0,8 6,7,9
8 5 3,3,7,8
9 0,0,4,6 3,3,5

Thông tin lịch quay được cập nhật chính thức từ 1/1/2026

XSMN thứ 5 Hàng Tuần trực tiếp lúc 16h10 tại trường quay 3 đài: 

Xổ số An Giang

Xổ số Tây Ninh

Xổ số Lâm Đồng

Trên một trang kết quả xổ số miền nam thứ 5 hàng tuần tổng hợp kết quả 7 tuần liên tiếp theo thời gian gần nhất là tuần này, tuần rồi, tuần trước nữa.

Để xem các bộ số may mắn, tham khảo tại đây: Dự đoán kết quả xổ số miền nam hôm nay

Cơ cấu giải thưởng xổ số miền Nam – Vé 10.000 VNĐ

Áp dụng chung cho tất cả kết quả xổ số 3 đài miền Nam ngày hôm nay. Người chơi sở hữu vé số mệnh giá 10.000 đồng sẽ có cơ hội trúng các giải thưởng với tổng giá trị hấp dẫn như sau:

Giải chính:

  • Giải Đặc Biệt
    ▸ Gồm 6 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 2.000.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1
    ▸ Tổng giá trị: 2.000.000.000 VNĐ

  • Giải Nhất
    ▸ Gồm 5 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 30.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng giá trị: 300.000.000 VNĐ

  • Giải Nhì
    ▸ Gồm 5 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 15.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10
    ▸ Tổng giá trị: 150.000.000 VNĐ

  • Giải Ba
    ▸ Gồm 5 chữ số – quay 2 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 10.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 20
    ▸ Tổng giá trị: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tư
    ▸ Gồm 5 chữ số – quay 7 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 3.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 70
    ▸ Tổng giá trị: 210.000.000 VNĐ

  • Giải Năm
    ▸ Gồm 4 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 1.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 100
    ▸ Tổng giá trị: 100.000.000 VNĐ

  • Giải Sáu
    ▸ Gồm 4 chữ số – quay 3 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 400.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 300
    ▸ Tổng giá trị: 120.000.000 VNĐ

  • Giải Bảy
    ▸ Gồm 3 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 200.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 1.000
    ▸ Tổng giá trị: 200.000.000 VNĐ

  • Giải Tám
    ▸ Gồm 2 chữ số – quay 1 lần
    ▸ Trị giá mỗi giải: 100.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 10.000
    ▸ Tổng giá trị: 1.000.000.000 VNĐ

Giải phụ và khuyến khích:

  • Giải phụ đặc biệt
    ▸ Dành cho các vé trùng 5 chữ số cuối với giải đặc biệt nhưng sai duy nhất 1 chữ số ở hàng trăm hoặc hàng nghìn
    ▸ Giá trị mỗi giải: 50.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 9
    ▸ Tổng cộng: 450.000.000 VNĐ

  • Giải khuyến khích đặc biệt
    ▸ Áp dụng cho vé trùng hàng trăm ngàn với giải đặc biệt nhưng sai 1 chữ số bất kỳ trong 5 chữ số còn lại
    ▸ Giá trị mỗi giải: 6.000.000 VNĐ
    ▸ Số lượng: 45
    ▸ Tổng giá trị: 270.000.000 VNĐ

Lưu ý:

Nếu một vé số trúng nhiều giải cùng lúc, người chơi được nhận toàn bộ giá trị của tất cả các giải đó, không bị giới hạn.